social action
Định nghĩa
Danh từ: (không đếm được hoặc đếm được) - Hành động xã hội: Chỉ một chính sách hoặc hành động nhằm cải cách xã hội, đặc biệt là cải cách kinh tế - xã hội. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực chính trị, xã hội học, và các phong trào cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động xã hội mới của chính phủ nhằm giảm nghèo đói và bất bình đẳng.)
- (Nhiều tổ chức từ thiện tham gia vào hành động xã hội để cải thiện điều kiện sống ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "social action program": chương trình hành động xã hội.
- The university launched a social action program to support local communities. (Trường đại học đã khởi động một chương trình hành động xã hội để hỗ trợ cộng đồng địa phương.)
- "social action group": nhóm hành động xã hội.
- A social action group was formed to advocate for environmental justice. (Một nhóm hành động xã hội được thành lập để ủng hộ công lý môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Social (tính từ): thuộc về xã hội.
- Action (danh từ): hành động.
- Activism (danh từ): chủ nghĩa hoạt động, thường liên quan đến hành động xã hội mạnh mẽ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cải cách xã hội: social reform.
- Hoạt động cộng đồng: community action.
- Phong trào xã hội: social movement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "social action", nhưng có thể dùng với động từ "take"):
- Take social action: thực hiện hành động xã hội.
- Citizens are encouraged to take social action to address local issues. (Người dân được khuyến khích thực hiện hành động xã hội để giải quyết các vấn đề địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "social action", nhưng có thể liên quan đến):
- Put something into action: đưa cái gì đó vào hành động.
- It's time to put our social action plan into action. (Đã đến lúc đưa kế hoạch hành động xã hội của chúng ta vào thực hiện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống